Bản dịch của từ 拿手好戏 trong tiếng Việt
拿手好戏
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ná | ㄋㄚˊ | n | a | thanh sắc |
拿手好戏 (Danh từ)
【ná shǒu hǎo xì】
01
Tài năng đặc biệt, sở trường trong một lĩnh vực nào đó.
原指演员擅长的剧目。泛指最擅长的本领。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拿手好戏
ná
拿
shǒu
手
hǎo
好
xì
戏
Các từ liên quan
拿一手
拿三搬四
拿三撇四
拿下马
拿下马来
手上
手下
手下人
手下留情
手不停挥
好一歇
好不
好不好
好丑
好个
戏下
戏乐
戏五禽
戏亭
戏亵
- Bính âm:
- 【ná】【ㄋㄚˊ】【NÃ】
- Các biến thể:
- 㧱, 拏, 挐, 搻, 𢮝
- Hình thái radical:
- ⿱,合,手
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一丨フ一ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
誽
镎
秅
搻
鎿
㧱
䫱
拏
䏧
䛔
挐
蒘
㧘
掱
拏
擘
挐
擊
揅
掔
挛
挲
挚
撉
俾
埁
泰
疼
离
顼
剖
㖛
㤱
䄶
𠙕
酌
拿手
拿捏
拿铁
拿走
拿下
拿到
桑拿
拿出
拿来
拿起
