Bản dịch của từ 拿来主义 trong tiếng Việt
拿来主义
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ná | ㄋㄚˊ | n | a | thanh sắc |
拿来主义 (Danh từ)
【ná lái zhǔ yì】
01
Chủ nghĩa “nhặt lấy”/tư duy tiếp thu: lấy tinh hoa của ngoại lai về để phục vụ mình (hấp thụ, ứng dụng có chọn lọc)
谓吸收外来事物的长处为我所用。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拿来主义
ná
拿
lái
来
zhǔ
主
yì
义
Các từ liên quan
拿一手
拿三搬四
拿三撇四
拿下马
拿下马来
来下
来不及
来世
主一
主一无适
主上
主业
主丧
义丁
义不主财,慈不主兵
义不反顾
- Bính âm:
- 【ná】【ㄋㄚˊ】【NÃ】
- Các biến thể:
- 㧱, 拏, 挐, 搻, 𢮝
- Hình thái radical:
- ⿱,合,手
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一丨フ一ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
誽
镎
秅
搻
鎿
㧱
䫱
拏
䏧
䛔
挐
蒘
㧘
掱
拏
擘
挐
擊
揅
掔
挛
挲
挚
撉
俾
埁
泰
疼
离
顼
剖
㖛
㤱
䄶
𠙕
酌
拿手
拿捏
拿铁
拿走
拿下
拿到
桑拿
拿出
拿来
拿起
