Bản dịch của từ 拿腔做势 trong tiếng Việt

拿腔做势

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚˊnathanh sắc

拿腔做势 (Tính từ)

ná qiāng zuò shì
01

Làm bộ làm tịch

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拿腔做势

qiāng

zuò

shì

Các từ liên quan

拿一手
拿三搬四
拿三撇四
拿下马
拿下马来
腔口
腔子
腔拍
腔派
做一天和尚撞一天钟
做一日和尚撞一日钟
势不两存
势不两立
拿
Bính âm:
【ná】【ㄋㄚˊ】【NÃ】
Các biến thể:
㧱, 拏, 挐, 搻, 𢮝
Hình thái radical:
⿱,合,手
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép