Bản dịch của từ 拿解 trong tiếng Việt
拿解
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ná | ㄋㄚˊ | n | a | thanh sắc |
拿解 (Động từ)
【ná jiè】
01
Bắt giữ và dẫn giải (đưa nghi phạm đến nơi giam giữ hoặc ra tòa)
逮捕解送。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拿解
ná
拿
jiě
解
Các từ liên quan
拿一手
拿三搬四
拿三撇四
拿下马
拿下马来
解下
解不下
解严
解义
解乏
- Bính âm:
- 【ná】【ㄋㄚˊ】【NÃ】
- Các biến thể:
- 㧱, 拏, 挐, 搻, 𢮝
- Hình thái radical:
- ⿱,合,手
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一丨フ一ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
誽
镎
秅
搻
鎿
㧱
䫱
拏
䏧
䛔
挐
蒘
㧘
掱
拏
擘
挐
擊
揅
掔
挛
挲
挚
撉
俾
埁
泰
疼
离
顼
剖
㖛
㤱
䄶
𠙕
酌
拿手
拿捏
拿铁
拿走
拿下
拿到
桑拿
拿出
拿来
拿起
