Bản dịch của từ 拿讹头 trong tiếng Việt
拿讹头
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ná | ㄋㄚˊ | n | a | thanh sắc |
拿讹头 (Danh từ)
【ná é tóu】
01
Tiền do kẻ chuyên lừa gạt, cưỡng đoạt mà chiếm được; khoản tiền do hành vi tống tiền, lừa đảo vơ vét (gợi liên tưởng: 拿 = cầm, 讹 = lừa/ép).
讹诈作奸者的钱财。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拿讹头
ná
拿
é
讹
tóu
头
Các từ liên quan
拿一手
拿三搬四
拿三撇四
拿下马
拿下马来
讹乱
讹人
讹以传讹
讹以滋讹
讹传
头一无二
头七
头上
头上安头
- Bính âm:
- 【ná】【ㄋㄚˊ】【NÃ】
- Các biến thể:
- 㧱, 拏, 挐, 搻, 𢮝
- Hình thái radical:
- ⿱,合,手
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一丨フ一ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
誽
镎
秅
搻
鎿
㧱
䫱
拏
䏧
䛔
挐
蒘
㧘
掱
拏
擘
挐
擊
揅
掔
挛
挲
挚
撉
俾
埁
泰
疼
离
顼
剖
㖛
㤱
䄶
𠙕
酌
拿手
拿捏
拿铁
拿走
拿下
拿到
桑拿
拿出
拿来
拿起
