Bản dịch của từ 拿闾 trong tiếng Việt

拿闾

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄋㄚˊnathanh sắc

拿闾 (Cụm từ)

ná lǘ
01

传说中的古国名。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拿闾

Các từ liên quan

拿一手
拿三搬四
拿三撇四
拿下马
拿下马来
闾丘
闾中
闾互
闾井
闾亭
拿
Bính âm:
【ná】【ㄋㄚˊ】【NÃ】
Các biến thể:
㧱, 拏, 挐, 搻, 𢮝
Hình thái radical:
⿱,合,手
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ丶一丨フ一ノ一一丨
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
1

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép