Bản dịch của từ 拿龙 trong tiếng Việt
拿龙
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ná | ㄋㄚˊ | n | a | thanh sắc |
拿龙 (Động từ)
【ná lóng】
01
Chỉnh đốn; trị tội; 'dằn mặt' ai đó (nghĩa bóng)
比喻整治,教训(人)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Điều chỉnh và cân bánh xe (xe đạp, xe ba bánh...)
指调整自行车、三轮车等的瓦圈、辐条,使车轮的圆形在一个平面上,行驶时走直线不走曲线
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 拿龙
ná
拿
lóng
龙
- Bính âm:
- 【ná】【ㄋㄚˊ】【NÃ】
- Các biến thể:
- 㧱, 拏, 挐, 搻, 𢮝
- Hình thái radical:
- ⿱,合,手
- Lục thư:
- hội ý
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一丨フ一ノ一一丨
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 1
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
誽
镎
秅
搻
鎿
㧱
䫱
拏
䏧
䛔
挐
蒘
㧘
掱
拏
擘
挐
擊
揅
掔
挛
挲
挚
撉
俾
埁
泰
疼
离
顼
剖
㖛
㤱
䄶
𠙕
酌
拿手
拿捏
拿铁
拿走
拿下
拿到
桑拿
拿出
拿来
拿起
