Bản dịch của từ 持久之计 trong tiếng Việt
持久之计
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chí | ㄔˊ | ch | i | thanh sắc |
持久之计 (Danh từ)
【chí jiǔ zhī jì】
01
Kế hoạch bền vững, lâu dài.
持久:持之以久,即长久。长久的打算或谋略。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 持久之计
chí
持
jiǔ
久
zhī
之
jì
计
Các từ liên quan
持两端
持丧
持久
久且
久丧
久久
久久不忘
久之
之个
之乎者也
之任
之前
计上心头
计上心来
计不反顾
计不旋跬
计不旋踵
- Bính âm:
- 【chí】【ㄔˊ】【TRÌ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,寺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨一一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㞴
俿
䞾
跢
謘
竾
貾
驰
歭
池
坻
菭
掬
挷
搉
抹
㩯
搱
掶
揞
揳
揂
搸
㧿
挒
飒
枯
恲
䏥
𠉐
姫
㶯
哄
姮
栎
契
支持
坚持
保持
持续
维持
主持
矜持
持久
扶持
秉持
