Bản dịch của từ 持刀 trong tiếng Việt
持刀
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chí | ㄔˊ | ch | i | thanh sắc |
持刀 (Động từ)
【chí dāo】
01
Cầm một con dao
拿刀
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cầm dao
持刀
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 持刀
chí
持
dāo
刀
- Bính âm:
- 【chí】【ㄔˊ】【TRÌ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,寺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨一一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㞴
俿
䞾
跢
謘
竾
貾
驰
歭
池
坻
菭
掬
挷
搉
抹
㩯
搱
掶
揞
揳
揂
搸
㧿
挒
飒
枯
恲
䏥
𠉐
姫
㶯
哄
姮
栎
契
支持
坚持
保持
持续
维持
主持
矜持
持久
扶持
秉持
