Bản dịch của từ 持国天 trong tiếng Việt

持国天

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chí

ㄔˊchithanh sắc

持国天 (Danh từ)

chí guó tiān
01

Trì Quốc Thiên Vương

佛教中的护法神。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 持国天

chí

guó

tiān

持
Bính âm:
【chí】【ㄔˊ】【TRÌ】
Hình thái radical:
⿰,⺘,寺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨一一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép