Bản dịch của từ 持戒 trong tiếng Việt
持戒
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Chí | ㄔˊ | ch | i | thanh sắc |
持戒 (Động từ)
【chí jiè】
01
Giữ gìn, tuân giữ giới luật (nhất là trong đạo Phật); kiêng khem, sống nghiêm túc theo quy tắc
严守戒律。。梁书.卷五十.文学传下.任孝恭传:「孝恭少从萧寺云法师读经论,明佛理,至是蔬食持戒,信受甚笃。」
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 持戒
chí
持
jiè
戒
- Bính âm:
- 【chí】【ㄔˊ】【TRÌ】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,寺
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨一一丨丶
- HSK Level ước tính:
- 7-9
- TOCFL Level ước tính:
- 5
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㞴
俿
䞾
跢
謘
竾
貾
驰
歭
池
坻
菭
掬
挷
搉
抹
㩯
搱
掶
揞
揳
揂
搸
㧿
挒
飒
枯
恲
䏥
𠉐
姫
㶯
哄
姮
栎
契
支持
坚持
保持
持续
维持
主持
矜持
持久
扶持
秉持
