Bản dịch của từ 持螯把酒 trong tiếng Việt

持螯把酒

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chí

ㄔˊchithanh sắc

持螯把酒 (Tính từ)

chí áo bá jiǔ
01

Cầm càng uống rượu; niềm vui ăn cua uống rượu vào mùa thu

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 持螯把酒

chí

áo

jiǔ

Các từ liên quan

持两端
持丧
持久
螯胶
把予
把似
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
持
Bính âm:
【chí】【ㄔˊ】【TRÌ】
Hình thái radical:
⿰,⺘,寺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨一一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép