Bản dịch của từ 持辩 trong tiếng Việt

持辩

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chí

ㄔˊchithanh sắc

持辩 (Động từ)

chí biàn
01

Cãi biện, tranh luận, đưa ra lý lẽ.

1.亦作“持辨”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tranh luận, biện luận

2.辩论。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 持辩

chí

biàn

Các từ liên quan

持两端
持丧
持久
辩丽
辩义
辩争
辩事
辩人
持
Bính âm:
【chí】【ㄔˊ】【TRÌ】
Hình thái radical:
⿰,⺘,寺
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨一一丨丶
HSK Level ước tính:
7-9
TOCFL Level ước tính:
5

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép