Bản dịch của từ 挂 trong tiếng Việt
挂

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guà | ㄍㄨㄚˋ | g | ua | thanh huyền |
挂 (Động từ)
Treo; móc; quặc; ngoắc
借助于绳子、钩子、钉子等使物体附着于某处的一点或几点
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cúp; tắt; ngắt (điện thoại)
把耳机放回电话机上使电路断开
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Gọi; nối máy (điện thoại)
指交换机接通电话,也指打电话
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Trượt (môn)
考试没有达到通过的标准
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Báo; ghi tên; đăng kí
登记
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Vướng; mắc kẹt; mắc phải
钩住;绊住
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Lo lắng; lo nghĩ; vấn vương (nội tâm)
(内心) 牵挂
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Phủ; phủ lên (bề mặt của vật)
(物体表面) 蒙上;糊着
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Án treo (án chưa quyết)
(案件等) 悬而未决
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Chểt; ngỏm; ngoẻo (thường dùng trong trò chơi)
死(游戏中常用)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
挂 (Chữ số)
Chuỗi; tràng; cỗ; bánh
量词,多用于成套或成串的东西
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【guà】【ㄍㄨㄚˋ】【QUẢI】
- Các biến thể:
- 掛, 罣, 絓, 罫
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,圭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
