Bản dịch của từ 挂号费 trong tiếng Việt
挂号费
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guà | ㄍㄨㄚˋ | g | ua | thanh huyền |
挂号费 (Danh từ)
【guà hào fèi】
01
Phí đăng ký khám bệnh (tiền phải trả để được xếp hàng/đặt số khám ở bệnh viện, phòng khám)
就医时,排定诊疗顺序所需支付的费用。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Phí gửi thư bảo đảm (phải trả khi gửi thư, bưu phẩm theo hình thức gửi có đăng ký/ghi nhận)
交寄挂号信件时所需付的费用。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挂号费
guà
挂
hào
号
fèi
费
- Bính âm:
- 【guà】【ㄍㄨㄚˋ】【QUẢI】
- Các biến thể:
- 掛, 罣, 絓, 罫
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,圭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
袿
诖
褂
罣
詿
罫
絓
啩
坬
掛
卦
㨱
搄
掲
摚
拂
㧨
擳
攪
挩
搙
抰
搦
阂
哊
恄
虴
挎
轸
茫
亰
侼
茡
骅
䄳
挂号
牵挂
挂钩
悬挂
挂失
挂念
挂科
挂钟
开挂
挂着
