Bản dịch của từ 挂车 trong tiếng Việt

挂车

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Guà

ㄍㄨㄚˋguathanh huyền

挂车 (Danh từ)

guà chē
01

Xe không có động lực riêng, dùng để kéo phía sau (như sơ mi rơ-moóc), thường do đầu máy hoặc ô tô kéo

没有动力装置的车辆,通常由机车或汽车在前牵引。大陆地区常见。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挂车

guà

chē

挂
Bính âm:
【guà】【ㄍㄨㄚˋ】【QUẢI】
Các biến thể:
掛, 罣, 絓, 罫
Hình thái radical:
⿰,⺘,圭
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一一丨一一丨一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép