Bản dịch của từ 挂龙雨 trong tiếng Việt
挂龙雨
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Guà | ㄍㄨㄚˋ | g | ua | thanh huyền |
挂龙雨 (Danh từ)
【guà lóng yǔ】
01
Mưa to kèm lốc xoáy, gió quẩn mạnh (mưa bão có vòi rồng hoặc lốc)
带有旋风的暴雨。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挂龙雨
guà
挂
lóng
龙
yǔ
雨
- Bính âm:
- 【guà】【ㄍㄨㄚˋ】【QUẢI】
- Các biến thể:
- 掛, 罣, 絓, 罫
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,圭
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一丨一一丨一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
袿
诖
褂
罣
詿
罫
絓
啩
坬
掛
卦
㨱
搄
掲
摚
拂
㧨
擳
攪
挩
搙
抰
搦
阂
哊
恄
虴
挎
轸
茫
亰
侼
茡
骅
䄳
挂号
牵挂
挂钩
悬挂
挂失
挂念
挂科
挂钟
开挂
挂着
