Bản dịch của từ 挆 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Duǒ

ㄉㄨㄛˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

duǒ
01

Đơn vị đo lường (giống như đo đạc, đo lường vật gì đó).

度量。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lắc, rung nhẹ (như khi lắc tay hoặc vật nhỏ).

摇动。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

挆
Bính âm:
【duǒ】【ㄉㄨㄛˇ】【ĐOẢ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,扌,朵
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一乚一丿乚一丨丿丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép