Bản dịch của từ 指令系统 trong tiếng Việt

指令系统

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇzhithanh hỏi

指令系统 (Danh từ)

zhǐ lìng xì tǒng
01

Hệ thống lệnh của máy tính, tổng hợp tất cả các loại lệnh mà máy có thể thực hiện.

一台计算机所能执行的各种不同类型指令的总和。即一台计算机所能执行的全部操作。不同计算机的指令系统包含的指令种类和数目也不同。一般均包含算术运算型、逻辑运算型、数据传送型、判定和控制型、输入和输出型等指令。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 指令系统

zhǐ

lìng

tǒng

Các từ liên quan

指不胜偻
指不胜屈
指东划西
令上
令丙
令主
系世
系书
系亲
系仰
统一
统一体
统一口径
统一场论
统一战线
指
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
脂, 𢫾
Hình thái radical:
⿰,⺘,旨
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép