Bản dịch của từ 指佞触邪 trong tiếng Việt

指佞触邪

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇzhithanh hỏi

指佞触邪 (Tính từ)

zhǐ nìng chù xié
01

Chỉ nịnh xúc tà; chỉ trích kẻ gian, chống lại cái ác

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 指佞触邪

zhǐ

nìng

chù

xié

Các từ liên quan

指不胜偻
指不胜屈
指东划西
佞人
佞佛
佞兑
佞口
触事面墙
触值
触兴
邪不伐正
邪不压正
邪不干正
邪不敌正
邪不犯正
指
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
脂, 𢫾
Hình thái radical:
⿰,⺘,旨
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép