Bản dịch của từ 指动 trong tiếng Việt

指动

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇzhithanh hỏi

指动 (Tính từ)

zhǐ dòng
01

Nhón tay chấm nếm; hành động đưa ngón tay vào đồ ăn để thử vị (chỉ việc sẽ được nếm món ngon)

春秋时,郑国大臣子公逢食指动,即能尝到美味,一次,郑灵公赐食鼋肉,故意不分给子公,他一气之下,染指于鼎,尝之而出。见《左传.宣公四年》后因以“指动”表示将尝到美味。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 指动

zhǐ

dòng

Các từ liên quan

指不胜偻
指不胜屈
指东划西
动不动
动举
指
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
脂, 𢫾
Hình thái radical:
⿰,⺘,旨
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép