Bản dịch của từ 指印 trong tiếng Việt
指印
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǐ | ㄓˇ | zh | i | thanh hỏi |
指印 (Danh từ)
【zhǐ yìn】
01
Dấu điểm chỉ; dấu vân tay
(指印儿) 手指肚留下的痕迹有时特指按在契约、证件、单据等上面的指纹
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 指印
zhǐ
指
yìn
印
Các từ liên quan
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
印举
印人
印佩
印信
印像
- Bính âm:
- 【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
- Các biến thể:
- 脂, 𢫾
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,旨
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枳
䛗
轵
茋
芷
趾
藢
咫
紙
旨
䳅
夂
摴
抎
㧜
捓
撤
損
攌
攤
搂
擠
捱
插
㢁
䆕
帟
姵
趴
胚
䚰
娰
㘽
峊
垴
約
戒指
指导
手指
指示
指甲
指责
指标
指望
指教
指挥
