Bản dịch của từ 指导员 trong tiếng Việt

指导员

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇzhithanh hỏi

指导员 (Danh từ)

zhǐ dǎo yuán
01

Chính trị viên, chỉ đạo viên chính trị

政治指导员的通称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chỉ đạo viên, người hướng dẫn

担任指导工作的人员。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 指导员

zhǐ

dǎo

yuán

Các từ liên quan

指不胜偻
指不胜屈
指东划西
导习
导产
导从
导仗
员丘
员位
员僚
员司
员呈
指
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
脂, 𢫾
Hình thái radical:
⿰,⺘,旨
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép