Bản dịch của từ 指挥所 trong tiếng Việt
指挥所
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǐ | ㄓˇ | zh | i | thanh hỏi |
指挥所 (Danh từ)
【zhǐ huī suǒ】
01
Nơi chỉ huy quân đội trong tác chiến
1.指挥军队作战的场所。
Ví dụ
02
Đại bản doanh, cơ sở chỉ huy (trong quân đội)
2.一种纺织领导机构。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 指挥所
zhǐ
指
huī
挥
suǒ
所
Các từ liên quan
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
挥剑成河
挥动
挥发
挥发性
挥发油
所与
所业
所为
所主
所之
- Bính âm:
- 【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
- Các biến thể:
- 脂, 𢫾
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,旨
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枳
䛗
轵
茋
芷
趾
藢
咫
紙
旨
䳅
夂
摴
抎
㧜
捓
撤
損
攌
攤
搂
擠
捱
插
㢁
䆕
帟
姵
趴
胚
䚰
娰
㘽
峊
垴
約
戒指
指导
手指
指示
指甲
指责
指标
指望
指教
指挥
