Bản dịch của từ 指挥棒 trong tiếng Việt

指挥棒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇzhithanh hỏi

指挥棒 (Danh từ)

zhǐ huī bàng
01

Gậy chỉ huy (dàn nhạc, giao thông,...)

指乐队指挥、交通警等指挥时用的小棒

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sự chỉ huy; vật điều khiển; công cụ điều khiển

借指起指导向作用的事物(多含贬义)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 指挥棒

zhǐ

huī

bàng

Các từ liên quan

指不胜偻
指不胜屈
指东划西
挥剑成河
挥动
挥发
挥发性
挥发油
棒冰
棒喝
指
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
脂, 𢫾
Hình thái radical:
⿰,⺘,旨
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép