Bản dịch của từ 指方画圆 trong tiếng Việt
指方画圆
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǐ | ㄓˇ | zh | i | thanh hỏi |
指方画圆 (Động từ)
【zhǐ fāng huà yuán】
01
Dùng tay chỉ, vừa nói vừa làm cử chỉ bằng ngón tay (thường để mô tả hình dạng hoặc chỉ vị trí)
指谈论时以手指比画。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 指方画圆
zhǐ
指
fāng
方
huà
画
yuán
圆
Các từ liên quan
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
方丈
方丈室
圆丘
圆丘草
圆丽
- Bính âm:
- 【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
- Các biến thể:
- 脂, 𢫾
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,旨
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枳
䛗
轵
茋
芷
趾
藢
咫
紙
旨
䳅
夂
摴
抎
㧜
捓
撤
損
攌
攤
搂
擠
捱
插
㢁
䆕
帟
姵
趴
胚
䚰
娰
㘽
峊
垴
約
戒指
指导
手指
指示
指甲
指责
指标
指望
指教
指挥
