Bản dịch của từ 指日誓心 trong tiếng Việt

指日誓心

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇzhithanh hỏi

指日誓心 (Tính từ)

zhǐ rì shì xīn
01

Thề trước mặt trời; thề trung thành không đổi

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 指日誓心

zhǐ

shì

xīn

Các từ liên quan

指不胜偻
指不胜屈
指东划西
日三竿
日上三竿
日下
日下无双
日不我与
誓不两立
誓不罢休
誓书
誓书铁券
心上
心上人
心上心下
心下
心不两用
指
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
脂, 𢫾
Hình thái radical:
⿰,⺘,旨
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép