Bản dịch của từ 指标 trong tiếng Việt
指标
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhǐ | ㄓˇ | zh | i | thanh hỏi |
指标 (Danh từ)
【zhǐ biāo】
01
Chỉ tiêu; mức
规定要达到的目标
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Chỉ tiêu (phản ánh con số tuyệt đối hoặc tỷ lệ phần trăm tăng và giảm của yêu cầu phát triển ở một khía cạnh nào đó. Bao gồm chỉ số số lượng và chỉ số chất lượng)
反映某方面发展要求的绝对数字或升降百分比。包括数量指标和质量指标
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 指标
zhǐ
指
biāo
标
Các từ liên quan
指不胜偻
指不胜屈
指东划西
标下
标举
标书
标令
标仪
- Bính âm:
- 【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
- Các biến thể:
- 脂, 𢫾
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,旨
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノフ丨フ一一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
枳
䛗
轵
茋
芷
趾
藢
咫
紙
旨
䳅
夂
摴
抎
㧜
捓
撤
損
攌
攤
搂
擠
捱
插
㢁
䆕
帟
姵
趴
胚
䚰
娰
㘽
峊
垴
約
戒指
指导
手指
指示
指甲
指责
指标
指望
指教
指挥
