Bản dịch của từ 指沓 trong tiếng Việt

指沓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇzhithanh hỏi

指沓 (Danh từ)

zhǐ dá
01

Đầu kim nối (công cụ/nắp dùng để nối hoặc cố định đầu kim với vật khác), còn gọi là “顶针/针箍

亦称为「顶针」、「针箍」。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

缝纫时套在手指上的金属环,环上满布小凹点,用来推针穿布,避免针扎到手。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 指沓

zhǐ

指
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
脂, 𢫾
Hình thái radical:
⿰,⺘,旨
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép