Bản dịch của từ 指猪骂狗 trong tiếng Việt

指猪骂狗

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇzhithanh hỏi

指猪骂狗 (Tính từ)

zhǐ zhū mà gǒu
01

Chỉ lợn mắng chó; mắng bóng gió

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 指猪骂狗

zhǐ

zhū

gǒu

Các từ liên quan

指不胜偻
指不胜屈
指东划西
猪仔
猪仔国会
猪仔议员
猪倌
猪兜炮
骂不绝口
骂人
骂仗
骂侮
骂倨
狗中
狗事
指
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
脂, 𢫾
Hình thái radical:
⿰,⺘,旨
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép