Bản dịch của từ 指瑕造隙 trong tiếng Việt

指瑕造隙

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇzhithanh hỏi

指瑕造隙 (Tính từ)

zhǐ xiá zào xì
01

Tạo ra sự chia rẽ, mâu thuẫn.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 指瑕造隙

zhǐ

xiá

zào

Các từ liên quan

指不胜偻
指不胜屈
指东划西
瑕不掩玉
瑕不掩瑜
瑕不揜瑜
瑕咎
瑕垢
造业
造为
造乱
造事
造产
隙中观斗
隙中驹
隙会
隙光
隙坏
指
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
脂, 𢫾
Hình thái radical:
⿰,⺘,旨
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép