Bản dịch của từ 指皂为白 trong tiếng Việt

指皂为白

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇzhithanh hỏi

指皂为白 (Tính từ)

zhǐ zào wéi bái
01

Chỉ đen thành trắng; lẫn lộn đúng sai

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 指皂为白

zhǐ

zào

wéi

bái

Các từ liên quan

指不胜偻
指不胜屈
指东划西
皂丝麻线
皂人
皂制
皂化
皂化反应
为下
为丛驱雀
为主
为久
白丁
白丁俗客
白下
白不呲咧
指
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
脂, 𢫾
Hình thái radical:
⿰,⺘,旨
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép