Bản dịch của từ 指顾从容 trong tiếng Việt

指顾从容

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇzhithanh hỏi

指顾从容 (Tính từ)

zhǐ gù cóng róng
01

Điềm tĩnh, bình thản trong hành động và ánh mắt; xử lý việc nhanh nhẹn nhưng vẫn ung dung (Hán-Việt: chỉ — chỉ tay; cố — nhìn; từ — thong thả; dung — dễ dàng).

指:手指;顾:眼看。动作和眼神十分沉着冷静。形容行动迅速而又从容。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 指顾从容

zhǐ

cóng

róng

Các từ liên quan

指不胜偻
指不胜屈
指东划西
顾三不顾四
顾临
顾主
顾乃
顾享
从一
从一以终
从一而终
从不
从世
容与
容乞
容人
容仪
容众
指
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
脂, 𢫾
Hình thái radical:
⿰,⺘,旨
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép