Bản dịch của từ 指马 trong tiếng Việt

指马

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇzhithanh hỏi

指马 (Thành ngữ)

zhí mǎ
01

Một thuật ngữ văn hóa/triết học chỉ việc tranh luận về danh và thực, phân biệt là非是非之争; về sau dùng để chỉ việc tranh cãi phân biệt đúng sai, phân tranh ý kiến (Hán Việt: chỉ mã).

1.战国时名家公孙龙提出“物莫非指,而指非指”﹑“白马非马”等命题,讨论名与实之间的关系。《庄子.齐物论》则谓“以指喻指之非指,不若以非指喻指之非指也,以马喻马之非马﹐不若以非马喻马之非马也。天地一指也﹐万物一马也。”谓世界是一个统一体,应各任自然,不分彼此﹑是非﹑长短﹑多少。后遂以“指马”为争辩是非﹑差别的代称。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Chỉ ngựa — liên hệ tới thành ngữ “指鹿为马” (chỉ hươu bảo là ngựa): bóp méo sự thật, nói trái quy luận đúng

2.见“指鹿为马”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 指马

zhǐ

Các từ liên quan

指不胜偻
指不胜屈
指东划西
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
指
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
脂, 𢫾
Hình thái radical:
⿰,⺘,旨
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép