Bản dịch của từ 指麾 trong tiếng Việt

指麾

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhǐ

ㄓˇzhithanh hỏi

指麾 (Động từ)

zhǐ huī
01

Ra lệnh, chỉ huy bằng tay (tức là 'chỉ huy') — Hán Việt: (chi) + (quyết chỉ); nghĩa tương đương 指挥

见“指挥”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 指麾

zhǐ

huī

Các từ liên quan

指不胜偻
指不胜屈
指东划西
麾下
麾之即去
麾仗
麾军
麾动
指
Bính âm:
【zhǐ】【ㄓˇ】【CHỈ】
Các biến thể:
脂, 𢫾
Hình thái radical:
⿰,⺘,旨
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノフ丨フ一一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép