Bản dịch của từ 挈瓶之知,不失守器 trong tiếng Việt
挈瓶之知,不失守器
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiè | ㄑㄧㄝˋ | q | ie | thanh huyền |
挈瓶之知,不失守器 (Tính từ)
【qiè píng zhī zhì , bù shī shǒu qì】
01
Chút tài mọn cũng đủ giữ chức, không cần mượn ai
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挈瓶之知,不失守器
qiè
挈
píng
瓶
zhī
之
zhì
知
,
不
bù
失
shī
守
shǒu
器
Các từ liên quan
挈从
挈令
挈囊
挈壶
挈妇将雏
瓶伙
瓶供
瓶坠簪折
瓶子
之个
之乎者也
之任
之前
知一万毕
知一而不知二
知一而不知十
知不诈愚
不一
不一一
不一会儿
不一其人
不一定
失业
失业保险
失严
失丧
失中
守一
守业
守丞
守丧
守中
器世间
器业
器乐
器二不匮
- Bính âm:
- 【qiè】【ㄑㄧㄝˋ】【KHIẾT】
- Các biến thể:
- 絜, 𢭋, 觢
- Hình thái radical:
- ⿱⿰,丯,刀,手
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 手
- Số nét:
- 10
- Thứ tự bút hoạ:
- 一一一丨フノノ一一丨
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
怯
㾀
㾜
㥦
㰤
䌌
㰼
妾
籡
笡
㙻
淁
挛
拿
掰
㨇
摮
揱
㧳
搿
揫
擧
㧱
㨼
釘
𠊊
勎
悞
姬
罡
桁
𠃺
㟋
偖
㧬
桚
带挈
提挈
挈带
挈挈
提纲挈领
左提右挈
