Bản dịch của từ 按日 trong tiếng Việt
按日
Trạng từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Àn | ㄢˋ | N/A | an | thanh huyền |
按日 (Trạng từ)
【àn rì】
01
Tính theo ngày
每日(法律)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Theo ngày
每日津贴
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 按日
àn
按
rì
日
- Bính âm:
- 【àn】【ㄢˋ】【ÁN】
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,安
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶丶フフノ一
- HSK Level ước tính:
- 3
- TOCFL Level ước tính:
- 3
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䎨
闇
㱘
堓
案
咹
䮗
晻
厈
䯥
貋
胺
拃
摲
捂
摂
招
㨩
搙
抽
搶
找
拶
搹
毡
胧
畇
㓫
柘
垍
茧
玵
䂝
茷
枴
柿
按照
按时
按摩
按钮
按键
按揭
按捺
按说
按压
按期
