Bản dịch của từ 按步就班 trong tiếng Việt

按步就班

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Àn

ㄢˋN/Aanthanh huyền

按步就班 (Thành ngữ)

àn bù jiù bān
01

Làm việc từng bước một, theo đúng trình tự

保持传统方式

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Làm việc theo từng bước, đúng trình tự

遵照规定的顺序

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 按步就班

àn

jiù

bān

按
Bính âm:
【àn】【ㄢˋ】【ÁN】
Hình thái radical:
⿰,⺘,安
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丶丶フフノ一
HSK Level ước tính:
3
TOCFL Level ước tính:
3

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép