Bản dịch của từ 挋 trong tiếng Việt
挋
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhèn | ㄓㄣˋ | N/A | N/A | N/A |
挋 (Động từ)
【zhèn】
01
Giúp đỡ, cứu tế người khó khăn (giống như từ “赈” trong câu chuyện cứu trợ).
同“赈”,救济。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Buộc chặt, quấn quanh (như việc dùng dây để quấn bó).
缠束。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Lau chùi, chà xát (ví dụ như lau người sau khi tắm bằng khăn).
擦试:“乃沐栉,~用巾。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
