ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
挍计
Bảng phân tích âm vị 挍
Jiào
Tính toán, so đo, để ý chuyện nhỏ; hay so bì tính toán hơn thiệt
计较。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
jiào
挍
jì
计
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép