Bản dịch của từ 挎包 trong tiếng Việt
挎包
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Kuà | ㄎㄨㄚˋ | k | ua | thanh huyền |
挎包 (Danh từ)
【kuà bāo】
01
Tay nải; tay quải; cặp đeo vai; túi đeo vai
带子较长的可以挂在肩膀上背的袋子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挎包
kuà
挎
bāo
包
Các từ liên quan
包举
包举宇内
包乘
包乘制
- Bính âm:
- 【kuà】【ㄎㄨㄚˋ】【KHOÁ】
- Các biến thể:
- 刳, 摳, 𩣔
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,夸
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一一ノ丶一一フ
- HSK Level ước tính:
- 7-9
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
夸
骻
䦚
胯
㡁
誇
䋀
趶
跨
圣
窋
秙
哭
郀
胐
朏
矻
堀
刳
跍
鮬
攛
㧜
搵
挏
撽
揌
掫
扚
扑
㩚
揉
摂
贲
朐
姮
恌
挧
俁
閂
洛
㹶
挘
𣏕
㣟
挎包
挎兜
斜挎包
挎胳膊走
