Bản dịch của từ 挏酒 trong tiếng Việt

挏酒

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dòng

ㄉㄨㄥˋdongthanh huyền

挏酒 (Danh từ)

dòng jiǔ
01

Rượu ngâm hoặc rượu ngâm thuốc, thường dùng trong y học cổ truyền hoặc để tăng hương vị

即挏马酒。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挏酒

dòng

jiǔ

Các từ liên quan

挏乳
挏马
挏马酒
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
挏
Bính âm:
【dòng】【ㄉㄨㄥˋ】【ĐỒNG】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰⺘同
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一丨フ一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép