Bản dịch của từ 挏马酒 trong tiếng Việt
挏马酒
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dòng | ㄉㄨㄥˋ | d | ong | thanh huyền |
挏马酒 (Danh từ)
【dòng má jiǔ】
01
Một loại sữa đông làm từ sữa ngựa, vị giống như rượu, gọi là 'đang mã tửu' vì lấy sữa ngựa làm nguyên liệu và hương vị như rượu.
马酪。因取马奶制成,故称“挏马”;因马酪味如酒,故称“酒”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挏马酒
dòng
挏
mǎ
马
jiǔ
酒
Các từ liên quan
挏乳
挏酒
挏马
马丁·伊登
马丁炉
马七马八
马三峰
马上
酒不醉人人自醉
酒中八仙
酒中蛇
酒中趣
酒乐
