ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
挐攫
Bảng phân tích âm vị 挐
Ná
Quyết đấu, vật lộn giữ chặt nhau (có nghĩa tranh cự, giằng co tay chân)
相持搏斗。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
ná
挐
jué
攫
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép