Bản dịch của từ 挐首 trong tiếng Việt
挐首
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ná | ㄋㄚˊ | n | a | thanh sắc |
挐首 (Động từ)
【ná shǒu】
01
đầu tóc bù xù, tóc rối bời (miêu tả trạng thái tóc rối như vừa bị giật/nắm), có sắc thái hình ảnh: 'tay vò đầu tóc'
蓬头乱发。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挐首
ná
挐
shǒu
首
Các từ liên quan
挐兵
挐攫
挐繁
挐音
首七
首下尻高
首丘
首丘之念
首丘之思
