Bản dịch của từ 挑三窝四 trong tiếng Việt
挑三窝四
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiǎo | ㄊㄧㄠ | t | iao | thanh ngang |
挑三窝四 (Thành ngữ)
【tiǎo sān wō sì】
01
Tìm kiếm lỗi, kén cá chọn canh
挑剔、挑毛病
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挑三窝四
tiāo
挑
sān
三
wō
窝
sì
四
- Bính âm:
- 【tiǎo】【ㄊㄧㄠ, ㄊㄧㄠˇ】【KHIÊU】
- Các biến thể:
- 㨄, 誂, 𢬹, 掉
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,兆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丶一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
聎
庣
祧
恌
条
佻
旫
條
嬥
脁
誂
宨
䂪
晀
䠷
㸠
䧂
斢
窱
窕
㩖
抟
搣
摎
拰
揂
㩙
操
㨴
㨵
抽
擸
胩
炳
姻
亮
𠉠
専
秌
㤡
轶
秗
眄
䍔
挑剔
挑选
挑食
出挑
挑刺
挑拣
挑花
挑嘴
挑子
挑拔
挑战
挑衅
挑拨
挑逗
单挑
挑起
挑明
挑唆
挑头
挑动
