Bản dịch của từ 挑战 trong tiếng Việt
挑战
Động từDanh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiǎo | ㄊㄧㄠˇ | t | iao | thanh hỏi |
挑战 (Động từ)
【tiǎo zhàn】
01
Thách; thách thức; thách đấu
鼓动对方跟自己竞赛
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Khiêu chiến; gây chiến
故意使对方生气,出来和自己打仗或者打架
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
挑战 (Danh từ)
【tiǎo zhàn】
01
Thử thách; thách thức
指需要应付,处理的局面或难题
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挑战
tiǎo
挑
zhàn
战
Các từ liên quan
挑三嫌四
挑三拣四
挑三拨四
挑三检四
挑三窝四
战不旋踵
战书
战乱
战争
战争与和平
- Bính âm:
- 【tiǎo】【ㄊㄧㄠˇ, ㄊㄧㄠ】【KHIÊU】
- Các biến thể:
- 㨄, 誂, 𢬹, 掉
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,兆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丶一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
聎
庣
祧
恌
条
佻
旫
條
嬥
脁
誂
宨
䂪
晀
䠷
㸠
䧂
斢
窱
窕
㩖
抟
搣
摎
拰
揂
㩙
操
㨴
㨵
抽
擸
胩
炳
姻
亮
𠉠
専
秌
㤡
轶
秗
眄
䍔
挑战
挑衅
挑拨
挑逗
单挑
挑起
挑明
挑唆
挑头
挑动
挑剔
挑选
挑食
出挑
挑刺
挑拣
挑花
挑嘴
挑子
挑拔
