Bản dịch của từ 挑拨是非 trong tiếng Việt

挑拨是非

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiǎo

ㄊㄧㄠˇtiaothanh hỏi

挑拨是非 (Thành ngữ)

tiǎo bō shì fēi
01

Xúi giục gây mâu thuẫn, gieo rắc bất hòa giữa mọi người

煽动争吵(成语);挑拨离间

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Kể chuyện

讲故事

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Kích động mâu thuẫn

恶作剧

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挑拨是非

tiǎo

shì

fēi

挑
Bính âm:
【tiǎo】【ㄊㄧㄠˇ, ㄊㄧㄠ】【KHIÊU】
Các biến thể:
㨄, 誂, 𢬹, 掉
Hình thái radical:
⿰,⺘,兆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶一フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép