Bản dịch của từ 挑眼 trong tiếng Việt
挑眼
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tiǎo | ㄊㄧㄠˇ | t | iao | thanh hỏi |
挑眼 (Động từ)
【tiāo yǎn】
01
Hoạnh hoẹ
故意使人为难
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Bới móc thiếu sót; bới lông tìm vết; bắt khoan bắt nhặt; chì chiết; bắt lỗi
挑剔毛病;指摘缺点 (多指礼节方面的)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Bẻ hành bẻ tỏi
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挑眼
tiāo
挑
yǎn
眼
Các từ liên quan
挑三嫌四
挑三拣四
挑三拨四
挑三检四
挑三窝四
眼下
眼不交睫
眼不回睛
眼不眨
眼不着砂
- Bính âm:
- 【tiǎo】【ㄊㄧㄠˇ, ㄊㄧㄠ】【KHIÊU】
- Các biến thể:
- 㨄, 誂, 𢬹, 掉
- Hình thái radical:
- ⿰,⺘,兆
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 扌
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一ノ丶一フノ丶
- HSK Level ước tính:
- 4
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
聎
庣
祧
恌
条
佻
旫
條
嬥
脁
誂
宨
䂪
晀
䠷
㸠
䧂
斢
窱
窕
㩖
抟
搣
摎
拰
揂
㩙
操
㨴
㨵
抽
擸
胩
炳
姻
亮
𠉠
専
秌
㤡
轶
秗
眄
䍔
挑战
挑衅
挑拨
挑逗
单挑
挑起
挑明
挑唆
挑头
挑动
挑剔
挑选
挑食
出挑
挑刺
挑拣
挑花
挑嘴
挑子
挑拔
