Bản dịch của từ 挑菜 trong tiếng Việt

挑菜

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tiǎo

ㄊㄧㄠtiaothanh ngang

挑菜 (Danh từ)

tiāo cài
01

1.挖菜。多指挖野菜。

Ví dụ
02

Lễ hội/điểm lễ mang tính địa phương gọi là “Tiêu Thái” (挑菜节) — một ngày hội dân gian liên quan đến việc chọn/đón rau hoặc hành lễ (một tên lễ hội truyền thống).

2.指挑菜节。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 挑菜

tiāo

cài

Các từ liên quan

挑三嫌四
挑三拣四
挑三拨四
挑三检四
挑三窝四
菜农
菜刀
挑
Bính âm:
【tiǎo】【ㄊㄧㄠ, ㄊㄧㄠˇ】【KHIÊU】
Các biến thể:
㨄, 誂, 𢬹, 掉
Hình thái radical:
⿰,⺘,兆
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
一丨一ノ丶一フノ丶
HSK Level ước tính:
4
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép